Từ điển › 局域网局域网局域網 nghĩa là gìjú yù wǎngHán Việt: CỤC VỰC VÕNGmạng cục bộ (LAN)Nghĩa jú yù wǎngHán Việt: CỤC VỰC VÕNGmạng cục bộ (LAN)Tiếng Anh: local area network (LAN)Chữ thành phần局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →域yù · Hán Việt: vựcarea, district, field, land, region; boundary; domain (in taxonomy)11 nét · Xem thứ tự nét →网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →