局外中立 nghĩa là gì
jú wài zhōng lìHán Việt: CỤC NGOẠI TRUNG LẬP
chủ nghĩa trung lập
Nghĩa
jú wài zhōng lìHán Việt: CỤC NGOẠI TRUNG LẬP
- chủ nghĩa trung lập
Tiếng Anh: neutralism
Chữ thành phần
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →