Từ điển › 局子局子 nghĩa là gìjú ziHán Việt: CỤC TÍđồn cảnh sátNghĩa jú ziHán Việt: CỤC TÍđồn cảnh sátTiếng Anh: police stationChữ thành phần局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →