Từ điển › 局灶性局灶性 nghĩa là gìjú zào xìngHán Việt: CỤC TÁO TÍNH(y học) khu trúNghĩa jú zào xìngHán Việt: CỤC TÁO TÍNH(y học) khu trúTiếng Anh: (medicine) focal; localizedChữ thành phần局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →灶zào · Hán Việt: táokitchen, oven, stove7 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →