Từ điển › 局级局级局級 nghĩa là gìjú jíHán Việt: CỤC CẤPcấp cục (hành chính)Nghĩa jú jíHán Việt: CỤC CẤPcấp cục (hành chính)Tiếng Anh: (administrative) bureau-levelChữ thành phần局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →