局部作用域 nghĩa là gì
jú bù zuò yòng yùHán Việt: CỤC BỘ TÁC DỤNG VỰC
(máy tính) phạm vi cục bộ
Nghĩa
jú bù zuò yòng yùHán Việt: CỤC BỘ TÁC DỤNG VỰC
- (máy tính) phạm vi cục bộ
Tiếng Anh: (computing) local scope
Chữ thành phần
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 域yù · Hán Việt: vựcarea, district, field, land, region; boundary; domain (in taxonomy)11 nét · Xem thứ tự nét →