Từ điển › 局部性局部性 nghĩa là gìjú bù xìngHán Việt: CỤC BỘ TÍNHtính cục bộNghĩa jú bù xìngHán Việt: CỤC BỘ TÍNHtính cục bộTiếng Anh: localChữ thành phần局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →