局部语境局部語境 nghĩa là gì
jú bù yǔ jìngHán Việt: CỤC BỘ NGỮ CẢNH
ngữ cảnh cục bộ
Nghĩa
jú bù yǔ jìngHán Việt: CỤC BỘ NGỮ CẢNH
- ngữ cảnh cục bộ
Chữ thành phần
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →