局部连结网络局部連結網絡 nghĩa là gì
jú bù lián jié wǎng luòHán Việt: CỤC BỘ LIÊN KẾT VÕNG RẠC
mạng kết nối cục bộ
Nghĩa
jú bù lián jié wǎng luòHán Việt: CỤC BỘ LIÊN KẾT VÕNG RẠC
- mạng kết nối cục bộ
Chữ thành phần
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →
- 连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →
- 结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →