局部连贯性局部連貫性 nghĩa là gì
jú bù lián guàn xìngHán Việt: CỤC BỘ LIÊN QUAN TÍNH
sự mạch lạc cục bộ
Nghĩa
jú bù lián guàn xìngHán Việt: CỤC BỘ LIÊN QUAN TÍNH
- sự mạch lạc cục bộ
Chữ thành phần
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →
- 连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →
- 贯guàn · Hán Việt: quanto pierce, to string up; a string of 1000 coins8 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →