局部麻醉 nghĩa là gì
jú bù má zuì
gây tê cục bộ
Nghĩa
jú bù má zuì
- gây tê cục bộ
Tiếng Anh: local anesthesia
Chữ thành phần
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →
- 麻má · Hán Việt: mahemp, flax, sesame; numb11 nét · Xem thứ tự nét →
- 醉zuìintoxicated, drunk; addicted15 nét · Xem thứ tự nét →