局长局長 nghĩa là gì
jú zhǎngHán Việt: CỤC TRƯỜNG
cục trưởng
Nghĩa
jú zhǎngHSK 5Hán Việt: CỤC TRƯỜNGPhổ biến #3038
- cục trưởng
- LT:位[wei4],個|个[ge4]
Tiếng Anh: bureau chief; CL:位[wei4],個|个[ge4]
jú zhǎngHán Việt: CỤC TRƯỜNG
cục trưởng
Tiếng Anh: bureau chief; CL:位[wei4],個|个[ge4]