Từ điển › 局限于局限于局限於 nghĩa là gìjú xiàn yúHán Việt: CỤC HẠN VUbị giới hạn ởNghĩa jú xiàn yúHán Việt: CỤC HẠN VUbị giới hạn ởTiếng Anh: to be limited toChữ thành phần局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →