层出不穷層出不窮 nghĩa là gì
céng chū bù qióngHán Việt: TẦNG XUẤT BẤT CÙNG
không ngừng xuất hiện
Nghĩa
céng chū bù qióngHSK 7Hán Việt: TẦNG XUẤT BẤT CÙNG
- không ngừng xuất hiện
- không ngớt
- tầng tầng lớp lớp (thành ngữ)
Tiếng Anh: more and more emerge; innumerable succession; breeding like flies (idiom)
Chữ thành phần
- 层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 穷qióng · Hán Việt: cùngpoor, destitute; to exhaust7 nét · Xem thứ tự nét →