层压式推销層壓式推銷 nghĩa là gì
céng yā shì tuī xiāoHán Việt: TẦNG ÁP THỨC SUY TIU
kế hoạch bán hàng đa cấp
Nghĩa
céng yā shì tuī xiāoHán Việt: TẦNG ÁP THỨC SUY TIU
- kế hoạch bán hàng đa cấp
Tiếng Anh: pyramid scheme
Chữ thành phần
- 层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →
- 压yā · Hán Việt: áppress; oppress; crush; pressure6 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →
- 推tuī · Hán Việt: suyto push; to expel; to drive; to decline11 nét · Xem thứ tự nét →
- 销xiāo · Hán Việt: tiuto fuse, to melt; to market, to sell12 nét · Xem thứ tự nét →