Từ điển › 层子层子層子 nghĩa là gìcéng ziHán Việt: TẦNG TÍtầng địa chấtNghĩa céng ziHán Việt: TẦNG TÍtầng địa chấtTiếng Anh: stratumChữ thành phần层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →