层层传达層層傳達 nghĩa là gì
céng céng chuán dáHán Việt: TẦNG TẦNG TRUYỀN ĐẠT
truyền đạt lần lượt
Nghĩa
céng céng chuán dáHán Việt: TẦNG TẦNG TRUYỀN ĐẠT
- truyền đạt lần lượt
Tiếng Anh: to send down the line
céng céng chuán dáHán Việt: TẦNG TẦNG TRUYỀN ĐẠT
truyền đạt lần lượt
Tiếng Anh: to send down the line