Từ điển › 层岩层岩層巖 nghĩa là gìcéng yánHán Việt: TẦNG NHAMđá phân lớpNghĩa céng yánHán Việt: TẦNG NHAMđá phân lớpđá phiếnTiếng Anh: stratified rock; flagstoneChữ thành phần层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →岩yán · Hán Việt: nhamcliff; rocks; mountain8 nét · Xem thứ tự nét →