层峦叠嶂層巒疊嶂 nghĩa là gì
céng luán dié zhàng
núi non trùng điệp (thành ngữ)
Nghĩa
céng luán dié zhàng
- núi non trùng điệp (thành ngữ)
Tiếng Anh: range upon range of mountains (idiom)
Chữ thành phần
- 层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →
- 峦luánmountain range; tall pointed mountain9 nét · Xem thứ tự nét →
- 叠dié · Hán Việt: điệppile; layer; to fold up; to repeat, to duplicate13 nét · Xem thứ tự nét →
- 嶂zhàngcliff; the barrier formed by a mountain range14 nét · Xem thứ tự nét →