层次分明層次分明 nghĩa là gì
céng cì fēn míngHán Việt: TẦNG THỨ PHÂN MINH
có tầng lớp; có cấu trúc; gồm các phần rõ rệt
Nghĩa
céng cì fēn míngHán Việt: TẦNG THỨ PHÂN MINH
- có tầng lớp; có cấu trúc; gồm các phần rõ rệt
Tiếng Anh: layered; structured; made up of distinct parts
Chữ thành phần
- 层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →
- 次cì · Hán Việt: thứorder, sequence; second, next; one after the other6 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →