Từ điển › 层流层流層流 nghĩa là gìcéng liúHán Việt: TẦNG LƯUdòng chảy tầngNghĩa céng liúHán Việt: TẦNG LƯUdòng chảy tầngTiếng Anh: laminar flowChữ thành phần层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →