Từ điển › 层理层理層理 nghĩa là gìcéng lǐHán Việt: TẦNG LÍsự phân lớpNghĩa céng lǐHán Việt: TẦNG LÍsự phân lớpTiếng Anh: stratificationChữ thành phần层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →