Từ điển › 层积云层积云層積雲 nghĩa là gìcéng jī yúnHán Việt: TẦNG TÍCH VÂNmây tích tầngNghĩa céng jī yúnHán Việt: TẦNG TÍCH VÂNmây tích tầngTiếng Anh: stratocumulus cloudChữ thành phần层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →