Từ điển › 层级层级層級 nghĩa là gìcéng jíHán Việt: TẦNG CẤPcấp độNghĩa céng jíHán Việt: TẦNG CẤPcấp độhệ thống phân cấpTiếng Anh: level; hierarchyChữ thành phần层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →