层面層面 nghĩa là gì
céng miàn
khía cạnh; mặt
Nghĩa
céng miànHSK 6
- khía cạnh; mặt
- phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.)
- (địa chất) mặt phân lớp
Tiếng Anh: aspect; facet; level (political, psychological, spiritual etc); (geology) bedding plane
céng miàn
khía cạnh; mặt
Tiếng Anh: aspect; facet; level (political, psychological, spiritual etc); (geology) bedding plane