Từ điển › 居住者居住者 nghĩa là gìjū zhù zhěngười cư trúNghĩa jū zhù zhěngười cư trúTiếng Anh: inhabitantChữ thành phần居jū · Hán Việt: cưto live, to reside; to dwell; to sit8 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →