Từ điển › 居住证居住证居住證 nghĩa là gìjū zhù zhèngHán Việt: CƯ TRÚ CHỨNGgiấy phép cư trúNghĩa jū zhù zhèngHán Việt: CƯ TRÚ CHỨNGgiấy phép cư trúTiếng Anh: residence permitChữ thành phần居jū · Hán Việt: cưto live, to reside; to dwell; to sit8 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →