居民楼居民樓 nghĩa là gì
jū mín lóuHán Việt: CƯ DÂN LẦU
tòa nhà chung cư
Nghĩa
jū mín lóuHSK 7Hán Việt: CƯ DÂN LẦU
- tòa nhà chung cư
- tòa nhà dân cư
Tiếng Anh: apartment building; residential tower
jū mín lóuHán Việt: CƯ DÂN LẦU
tòa nhà chung cư
Tiếng Anh: apartment building; residential tower