Từ điển › 居民点居民点居民點 nghĩa là gìjū mín diǎnHán Việt: CƯ DÂN ĐIỂMkhu dân cưNghĩa jū mín diǎnHán Việt: CƯ DÂN ĐIỂMkhu dân cưTiếng Anh: residential areaChữ thành phần居jū · Hán Việt: cưto live, to reside; to dwell; to sit8 nét · Xem thứ tự nét →民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 居民点居民点儿jū mín diǎn r biến thể của 居民點|居民点[ju1 min2 dian3]