居高临下居高臨下 nghĩa là gì
jū gāo lín xià
nghĩa đen: ở vị trí cao, nhìn xuống cảnh bên dưới (thành ngữ)
Nghĩa
jū gāo lín xiàHSK 7
- nghĩa đen: ở vị trí cao, nhìn xuống cảnh bên dưới (thành ngữ)
- nghĩa bóng: chiếm vị trí chỉ huy
- tỏ thái độ kiêu ngạo
Tiếng Anh: lit. to be in a high location, overlooking the scene below (idiom); fig. to occupy a commanding position; to assume a haughty attitude
Chữ thành phần
- 居jū · Hán Việt: cưto live, to reside; to dwell; to sit8 nét · Xem thứ tự nét →
- 高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →
- 临línto draw near, to approach; to descend9 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →