Từ điển › 屋外屋外 nghĩa là gìwū wàiHán Việt: ỐC NGOẠIngoài trời; bên ngoàiNghĩa wū wàiHán Việt: ỐC NGOẠIngoài trời; bên ngoàiTiếng Anh: outdoors; outsideChữ thành phần屋wū · Hán Việt: ốcbuilding, house, shelter; room9 nét · Xem thứ tự nét →外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →