Từ điển › 屋子屋子 nghĩa là gìwū ziHán Việt: ỐC TÍnhàNghĩa wū ziHSK 3Hán Việt: ỐC TÍPhổ biến #4296nhàphòngLT:間|间[jian1]Tiếng Anh: house; room; CL:間|间[jian1]Chữ thành phần屋wū · Hán Việt: ốcbuilding, house, shelter; room9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →