Từ điển › 屋宇屋宇 nghĩa là gìwū yǔHán Việt: ỐC VŨ(văn học) nhàNghĩa wū yǔHán Việt: ỐC VŨ(văn học) nhàtòa nhàTiếng Anh: (literary) house; buildingChữ thành phần屋wū · Hán Việt: ốcbuilding, house, shelter; room9 nét · Xem thứ tự nét →宇yǔ · Hán Việt: vũbuilding, house, room, structure; space, the universe6 nét · Xem thứ tự nét →