Từ điển › 屋檐屋檐屋簷 nghĩa là gìwū yánmái hiênNghĩa wū yánmái hiênmái nhà (tức là gia đình)Tiếng Anh: eaves; roof (i.e. home)Chữ thành phần屋wū · Hán Việt: ốcbuilding, house, shelter; room9 nét · Xem thứ tự nét →檐yánthe eaves of a house; edge, brim17 nét · Xem thứ tự nét →