Từ điển › 屋脊屋脊 nghĩa là gìwū jǐđỉnh mái nhàNghĩa wū jǐđỉnh mái nhàTiếng Anh: roof ridgeChữ thành phần屋wū · Hán Việt: ốcbuilding, house, shelter; room9 nét · Xem thứ tự nét →脊jíspine, backbone; ridge10 nét · Xem thứ tự nét →