Từ điển › 屋顶屋顶屋頂 nghĩa là gìwū dǐngHán Việt: ỐC ĐÍNHmái nhàNghĩa wū dǐngHSK 7Hán Việt: ỐC ĐÍNHmái nhàLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: roofChữ thành phần屋wū · Hán Việt: ốcbuilding, house, shelter; room9 nét · Xem thứ tự nét →顶dǐng · Hán Việt: đínhtop, summit, peak; to carry on the head8 nét · Xem thứ tự nét →