Từ điển › 展开图展开图展開圖 nghĩa là gìzhǎn kāi túHán Việt: TRIỂN KHAI ĐỒhình chiếu phân giãnNghĩa zhǎn kāi túHán Việt: TRIỂN KHAI ĐỒhình chiếu phân giãnTiếng Anh: expanded viewChữ thành phần展zhǎn · Hán Việt: triểnto open, to unfold; to extend, to stretch10 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →