展望 nghĩa là gì
zhǎn wàngHán Việt: TRIỂN VỌNG
triển vọng
Nghĩa
zhǎn wàngHSK 7Hán Việt: TRIỂN VỌNG
- triển vọng
- tương lai
- nhìn về phía trước
- mong đợi
Tiếng Anh: outlook; prospect; to look ahead; to look forward to
zhǎn wàngHán Việt: TRIỂN VỌNG
triển vọng
Tiếng Anh: outlook; prospect; to look ahead; to look forward to