展现展現 nghĩa là gì
zhǎn xiànHán Việt: TRIỂN HIỆN
mở ra trước mắt; xuất hiện; tiết lộ; trưng bày
Nghĩa
zhǎn xiànHSK 5Hán Việt: TRIỂN HIỆNPhổ biến #3124
- mở ra trước mắt; xuất hiện; tiết lộ; trưng bày
Tiếng Anh: to unfold before one's eyes; to emerge; to reveal; to display