展示 nghĩa là gì
zhǎn shìHán Việt: TRIỂN KÌ
tiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm
Nghĩa
zhǎn shìHSK 5Hán Việt: TRIỂN KÌPhổ biến #1798
- tiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm
Tiếng Anh: to reveal; to display; to show; to exhibit
zhǎn shìHán Việt: TRIỂN KÌ
tiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm
Tiếng Anh: to reveal; to display; to show; to exhibit