展览会展覽會 nghĩa là gì
zhǎn lǎn huìHán Việt: TRIỂN LÃM HỘI
triển lãm
Nghĩa
zhǎn lǎn huìHSK 7Hán Việt: TRIỂN LÃM HỘI
- triển lãm
- buổi biểu diễn
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: exhibition; show
zhǎn lǎn huìHán Việt: TRIỂN LÃM HỘI
triển lãm
Tiếng Anh: exhibition; show