Từ điển › 展览馆展览馆展覽館 nghĩa là gìzhǎn lǎn guǎnHán Việt: TRIỂN LÃM QUÁNphòng triển lãmNghĩa zhǎn lǎn guǎnHán Việt: TRIỂN LÃM QUÁNphòng triển lãmTiếng Anh: exhibition hallChữ thành phần展zhǎn · Hán Việt: triểnto open, to unfold; to extend, to stretch10 nét · Xem thứ tự nét →览lǎn · Hán Việt: lãmto look over, to inspect, to view, to perceive9 nét · Xem thứ tự nét →馆guǎn · Hán Việt: quánpublic building; shop, house, establishment11 nét · Xem thứ tự nét →