Từ điển › 属世属世屬世 nghĩa là gìshǔ shìHán Việt: THUỘC THẾthuộc về thế gianNghĩa shǔ shìHán Việt: THUỘC THẾthuộc về thế gianTiếng Anh: of this worldChữ thành phần属shǔ · Hán Việt: thuộcclass, category, type; family; affiliated, belonging to12 nét · Xem thứ tự nét →世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →