属吏屬吏 nghĩa là gì
shǔ lìHán Việt: THUỘC LẠI
(cổ) cấp dưới; thuộc hạ
Nghĩa
shǔ lìHán Việt: THUỘC LẠI
- (cổ) cấp dưới; thuộc hạ
Tiếng Anh: (old) subordinate; underling
shǔ lìHán Việt: THUỘC LẠI
(cổ) cấp dưới; thuộc hạ
Tiếng Anh: (old) subordinate; underling