Từ điển › 属国属国屬國 nghĩa là gìshǔ guóHán Việt: THUỘC QUỐCquốc gia chư hầuNghĩa shǔ guóHán Việt: THUỘC QUỐCquốc gia chư hầuTiếng Anh: vassal stateChữ thành phần属shǔ · Hán Việt: thuộcclass, category, type; family; affiliated, belonging to12 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →