Từ điển › 属性属性屬性 nghĩa là gìshǔ xìngHán Việt: THUỘC TÍNHthuộc tínhNghĩa shǔ xìngHSK 7Hán Việt: THUỘC TÍNHthuộc tínhđặc tínhTiếng Anh: attribute; propertyChữ thành phần属shǔ · Hán Việt: thuộcclass, category, type; family; affiliated, belonging to12 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →