Từ điển › 属灵属灵屬靈 nghĩa là gìshǔ língHán Việt: THUỘC LINHthuộc linhNghĩa shǔ língHán Việt: THUỘC LINHthuộc linhTiếng Anh: spiritualChữ thành phần属shǔ · Hán Việt: thuộcclass, category, type; family; affiliated, belonging to12 nét · Xem thứ tự nét →灵líng · Hán Việt: linhspirit, soul; spiritual world7 nét · Xem thứ tự nét →