Từ điển › 属音属音屬音 nghĩa là gìshǔ yīnHán Việt: THUỘC ÂMchủ âm (âm nhạc)Nghĩa shǔ yīnHán Việt: THUỘC ÂMchủ âm (âm nhạc)Tiếng Anh: dominant (music)Chữ thành phần属shǔ · Hán Việt: thuộcclass, category, type; family; affiliated, belonging to12 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →