Từ điển › 屠杀屠杀屠殺 nghĩa là gìtú shāHán Việt: ĐỒ SÁTtàn sát; giết thịtNghĩa tú shāHSK 7Hán Việt: ĐỒ SÁTtàn sát; giết thịtTiếng Anh: to massacre; to slaughterChữ thành phần屠tú · Hán Việt: đồto butcher, to slaughter; massacre11 nét · Xem thứ tự nét →杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →