Từ điển › 屡加屡加屢加 nghĩa là gìlǚ jiāHán Việt: LŨ GIAnhiều lần thêmNghĩa lǚ jiāHán Việt: LŨ GIAnhiều lần thêmTiếng Anh: plyChữ thành phần屡lǚ · Hán Việt: lũfrequently, often, again and again12 nét · Xem thứ tự nét →加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →